"dần" hay "giần"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dần
Danh từ
- Kí hiệu thứ ba trong mười hai chi.
- Tí sửu dần mão.
Động từ
- Đập nhiều lần để cho mềm ra.
- Dần miếng thịt bò
- Đánh thật đau (thtục).
- Dần cho nó một trận.
- Tiếc quá.
- Mất cái đồng hồ, đau như dần
- Đau khổ về tinh thần.
- Càng nghe mụ nói, càng đau như dần (Truyện Kiều)
Hay gặp trong: dần dần, quen dần, tắt dần, dần lân
Xem đủ "dần" →giần
Danh từ
- Đồ đan bằng tre, hình tròn và dẹt, mặt có lỗ nhỏ, dùng làm cho gạo đã giã được sạch cám.
- Đan giần .
Động từ
- Cầm bằng hai tay cái giần có đựng gạo đã giã và lắc nhẹ qua lại, làm cho cám rơi xuống, để cho chỉ còn lại những hạt gạo sạch.
- Giần gạo .
Hay gặp trong: giần sàng, giần giật
Xem đủ "giần" →Mẹo nhớ: âm đầu gi/d
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.