"dần" hay "giần"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dần

Danh từ
  1. Kí hiệu thứ ba trong mười hai chi.
    • Tí sửu dần mão.
Động từ
  1. Đập nhiều lần để cho mềm ra.
    • Dần miếng thịt bò
  2. Đánh thật đau (thtục).
    • Dần cho nó một trận.
  3. Tiếc quá.
    • Mất cái đồng hồ, đau như dần
  4. Đau khổ về tinh thần.
    • Càng nghe mụ nói, càng đau như dần (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: dần dần, quen dần, tắt dần, dần lân

Xem đủ "dần" →

giần

Danh từ
  1. Đồ đan bằng tre, hình tròn và dẹt, mặt có lỗ nhỏ, dùng làm cho gạo đã giã được sạch cám.
    • Đan giần .
Động từ
  1. Cầm bằng hai tay cái giần có đựng gạo đã giã và lắc nhẹ qua lại, làm cho cám rơi xuống, để cho chỉ còn lại những hạt gạo sạch.
    • Giần gạo .

Hay gặp trong: giần sàng, giần giật

Xem đủ "giần" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.