夤

diHán Việt
dầnHán Việt · Nôm
đầnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5924
Bộ thủ
夕 tịch số 36
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

distant place; remote; deep

Chữ khác cũng đọc là "di"

Xem cả 64 chữ đọc là "di" →

Chữ khác cũng đọc là "dần"

Chữ khác cũng đọc là "đần"

Chữ cùng bộ 夕

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).