𡖄
ngoạiHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+21584
- Bộ thủ
- 夕 tịch số 36
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ngoại — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngoại" · âm tiết ngoại
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "ngoại"
Chữ cùng bộ 夕
外ngoại夢mông多đa夜dạ夠cấu夕tịch够cấu夥khoả夣mộng夤di𡗅về𡗉nhiều夘mão夛đa𡖡nhóm𡖱bộn𡖵đêm𡖼sánh夦lắm𡗂sai𡗄gồm𡗊nhiều𡗋lắm𡗐muống𡗎tụm夙túc𡖇đa𡖈đa㚌khoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𡖄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𡖄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).