Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

夜

dạHán Việt · Nôm
dịchHán Việt
dàNôm
ràNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+591C
Bộ thủ
夕 tịch số 36
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

night, dark; in night; by night

Chữ khác cũng đọc là "dạ"

Chữ khác cũng đọc là "dịch"

Xem cả 48 chữ đọc là "dịch" →

Chữ khác cũng đọc là "dà"

Chữ khác cũng đọc là "rà"

Chữ cùng bộ 夕

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 夜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).