rà
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˨˩] · Huế [ʐaː˦˩] · Sài Gòn [ɹaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sà vào.
- Rà vào đám đánh cờ.
- Trát vào, xảm vào.
- Rà thuyền.
- Đưa đi đưa lại nhè nhẹ trên vật gì.
- Rà con mắt.
- Duyệt lại, soát lại.
- Rà kế hoạch một lần nữa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rà"
rườm ràCó nhiều cành lá xoè toả ra xung quanh (nói khái quát).rà rẫmLàm việc gì đó một cách hết sức chậm chạp.rà soátXem xét lại toàn bộ một cách kĩ lưỡng.rề ràDềnh dàng, chậm chạp.ruột ràQuan hệ giữa những người họ hàng thân thích.rì rà rì rầmTừ mô phỏng tiếng rì rầm phát ra liên tiếp.bàn ràBàn có mặt phẳng kim loại hoặc bằng đá rất nhẵn, dùng để rà các vật được cạo phẳng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.