rà

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˨˩] · Huế [ʐaː˦˩] · Sài Gòn [ɹaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sà vào.
    • Rà vào đám đánh cờ.
  2. Trát vào, xảm vào.
    • Rà thuyền.
  3. Đưa đi đưa lại nhè nhẹ trên vật gì.
    • Rà con mắt.
  4. Duyệt lại, soát lại.
    • Rà kế hoạch một lần nữa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rà"

Cấu tạo âm tiết

ràâm đầu r · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.