"già" hay "rà"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

già

Tính từ
  1. Nhiều tuổi, đã sống từ lâu, đã đi đến giai đoạn cuối của một chu kỳ sinh học.
    • nhường bước người già
  2. Mang tính chất bên ngoài, hình thức của người đã sống từ lâu dù bản thân chưa nhiều tuổi.
    • mặt già
  3. Ở từ lâu trong một nghề, một trạng thái nói chung.
    • thầy già
  4. Nói hoa lợi để quá mức mới thu hoạch hoặc chưa thu.
    • cau già
Danh từ
  1. Người chị mẹ, đối với dì là em mẹ.
    • Con dì con già.
Đại từ
  1. Từ thân mật người có tuổi tự xưng hoặc người chưa già gọi người có tuổi.
    • Cho già miếng trầu.
Tính từ
  1. Già.
    • o già — ông già

Hay gặp trong: ông già, già giặn, tuổi già, già giang, mộc già, già lam, già đời, già dặn, trối già, bà già

Xem đủ "già" →

rà

Động từ
  1. Sà vào.
    • Rà vào đám đánh cờ.
  2. Trát vào, xảm vào.
    • Rà thuyền.
  3. Đưa đi đưa lại nhè nhẹ trên vật gì.
    • Rà con mắt.
  4. Duyệt lại, soát lại.
    • Rà kế hoạch một lần nữa.

Hay gặp trong: rà rẫm, rườm rà, rà soát, ruột rà, rề rà, bàn rà

Xem đủ "rà" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.