"già" hay "rà"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
già
Tính từ
- Nhiều tuổi, đã sống từ lâu, đã đi đến giai đoạn cuối của một chu kỳ sinh học.
- nhường bước người già
- Mang tính chất bên ngoài, hình thức của người đã sống từ lâu dù bản thân chưa nhiều tuổi.
- mặt già
- Ở từ lâu trong một nghề, một trạng thái nói chung.
- thầy già
- Nói hoa lợi để quá mức mới thu hoạch hoặc chưa thu.
- cau già
Danh từ
- Người chị mẹ, đối với dì là em mẹ.
- Con dì con già.
Đại từ
- Từ thân mật người có tuổi tự xưng hoặc người chưa già gọi người có tuổi.
- Cho già miếng trầu.
Tính từ
- Già.
- o già — ông già
Hay gặp trong: ông già, già giặn, tuổi già, già giang, mộc già, già lam, già đời, già dặn, trối già, bà già
Xem đủ "già" →rà
Động từ
- Sà vào.
- Rà vào đám đánh cờ.
- Trát vào, xảm vào.
- Rà thuyền.
- Đưa đi đưa lại nhè nhẹ trên vật gì.
- Rà con mắt.
- Duyệt lại, soát lại.
- Rà kế hoạch một lần nữa.
Hay gặp trong: rà rẫm, rườm rà, rà soát, ruột rà, rề rà, bàn rà
Xem đủ "rà" →Mẹo nhớ: âm đầu gi/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.