役
dịchHán Việt
việcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F79
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dịch — Hán Việt. Chữ cùng âm "dịch" · âm tiết dịch
- việc — Nôm. Chữ cùng âm "việc" · âm tiết việc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 役 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
service; a servant, laborer; to serve
Chữ khác cũng đọc là "dịch"
Chữ cùng bộ 彳
律luật待đãi從tòng得đắt往vãn徒đồ徹triệt後hậu徑kính彼bỉ微vi征chinh徐từ徠lại御ngự循tuần徵chinh復phục德đức彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi彳sách徇tuận従tùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 役
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 役 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 役 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).