得

đắtNôm
đượcNôm
đắcâm Việt
Chữ Nôm U+5F97
Bộ thủ
彳 xích số 60
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 得 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

obtain, get, gain, acquire

Chữ khác cũng đọc là "đắt"

Chữ khác cũng đọc là "được"

Chữ khác cũng đọc là "đắc"

Chữ cùng bộ 彳

Xem cả 69 chữ thuộc bộ 彳 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 得

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 得 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 得 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).