得
đắtNôm
đượcNôm
đắcâm Việt
Chữ Nôm U+5F97
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đắt — Nôm. Chữ cùng âm "đắt" · âm tiết đắt
- được — Nôm. Chữ cùng âm "được" · âm tiết được
- đắc — âm Việt. Chữ cùng âm "đắc" · âm tiết đắc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 得 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
obtain, get, gain, acquire
Chữ khác cũng đọc là "đắt"
Chữ khác cũng đọc là "được"
Chữ khác cũng đọc là "đắc"
Chữ cùng bộ 彳
律luật待đãi從tòng往vãn徒đồ徹triệt後hậu徑kính彼bỉ微vi征chinh徐từ徠lại御ngự循tuần徵chinh復phục德đức役dịch彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi彳sách徇tuận従tùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 得
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 得 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 得 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).