徐
từHán Việt · Nôm
chờNôm
giờNôm
thờNôm
xờNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F90
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- từ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "từ" · âm tiết từ
- chờ — Nôm. Chữ cùng âm "chờ" · âm tiết chờ
- giờ — Nôm. Chữ cùng âm "giờ" · âm tiết giờ
- thờ — Nôm. Chữ cùng âm "thờ" · âm tiết thờ
- xờ — Nôm. Chữ cùng âm "xờ" · âm tiết xờ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 徐 theo lối Nôm
từChỉ một điểm mốc trong thời gian.giờKhoảng thời gian bằng 60 phút, hoặc bằng 3600 giây.chờMong ngóng ai hoặc cái gì sẽ đến, sẽ xảy ra hoặc sẽ cùng mình làm cái gì đó.xờTên gọi của tự mẫu X/x. Trong tiếng Việt, tự mẫu này cũng còn được gọi là ích-xì hoặc ích hoặc xờ hoặc xờ nhẹ.thờTổ chức lễ nghi, cúng bái theo phong tục tín ngưỡng để tỏ lòng tôn kính thần thánh, vật thiêng liêng hoặc linh hồn người chết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
slowly, quietly, calmly; composed, dignified
Chữ khác cũng đọc là "từ"
Chữ khác cũng đọc là "chờ"
Chữ khác cũng đọc là "giờ"
Chữ khác cũng đọc là "thờ"
Chữ khác cũng đọc là "xờ"
Chữ cùng bộ 彳
律luật待đãi從tòng得đắt往vãn徒đồ徹triệt後hậu徑kính彼bỉ微vi征chinh徠lại御ngự循tuần徵chinh復phục德đức役dịch彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi彳sách徇tuận従tùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 徐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 徐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).