Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

徐

từHán Việt · Nôm
chờNôm
giờNôm
thờNôm
xờNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F90
Bộ thủ
彳 xích số 60
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 徐 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

slowly, quietly, calmly; composed, dignified

Chữ khác cũng đọc là "từ"

Xem cả 33 chữ đọc là "từ" →

Chữ khác cũng đọc là "chờ"

Chữ khác cũng đọc là "giờ"

Chữ khác cũng đọc là "thờ"

Chữ khác cũng đọc là "xờ"

Chữ cùng bộ 彳

Xem cả 69 chữ thuộc bộ 彳 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 徐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 徐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).