thờ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰəː˨˩] · Huế [tʰəː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ chức lễ nghi, cúng bái theo phong tục tín ngưỡng để tỏ lòng tôn kính thần thánh, vật thiêng liêng hoặc linh hồn người chết.
- Thờ tổ tiên.
- Thờ.
- Phật.
- Đền thờ.
- Tôn kính, coi là thiêng liêng.
- Thờ cha kính mẹ.
- Chỉ thờ một chủ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thờ"
nhà thờNơi thờ phụng tổ tiên.thờ ơNhạt nhẽo, không thiết tha.tôn thờNgưỡng mộ, coi trọng đến mức cho là thiêng liêng đối với mình.bàn thờBàn bày bát hương, đèn nến... để thờ.đền thờCông trình hoặc nơi dùng để thờ cúng.thờ cúngThờ bằng lễ nghi, cúng vái.thẫn thờNgẩn ngơ, mất tinh thần.tốc độ bàn thờTốc độ lái xe ở mức độ cao, dễ gây nguy hiểm đến tính mạng.điện thờCông trình đền thu nhỏ, là nơi thờ Thánh trong tín ngưỡng Tam tứ phủ.phụng thờThờ một cách tôn kính.thờ phụngChăm sóc một cách tôn kính.ban thờPhần không gian được bố trí riêng dùng để thờ cúng gia tiên trong gia đình.thờ vọngThờ một vị thần ở nơi không phải đền chính.giường thờBàn thờ tổ tiên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.