bàn thờ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ tʰəː˨˩] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ tʰəː˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ tʰəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bàn bày bát hương, đèn nến... để thờ.
    • Chiếu đã trải trên cái bục gạch trước bàn thờ (Nguyễn Đình Thi)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bàn thờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh altar
🇫🇷 Tiếng Pháp l'autel
🇩🇪 Tiếng Đức der Altar
🇮🇹 Tiếng Ý l'altare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bàn thờ"

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
thờâm đầu th · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bàn thờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.