thở

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəː˧˩] · Huế [tʰəː˧˨] · Sài Gòn [tʰəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hít không khí vào lồng ngực, vào cơ thể rồi đưa trở ra, qua mũi, miệng (điều kiện và biểu hiện của sự sống).
    • Thở không khí trong lành.
    • Người bị nạn vẫn còn thở.
    • Tắt thở.
  2. (Chm.) . (Cơ thể sinh vật) thực hiện chức năng hấp thụ oxygen và thải khí carbonic (điều kiện của sự sống).
    • Cây thở chủ yếu bằng lá.
  3. (Thgt.) . Nói ra những điều không hay.
    • Thở ra những lời bất mãn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thở" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh breathe · to breathe
🇨🇳 Tiếng Trung 呼吸 hū xī
🇰🇷 Tiếng Hàn 쉬다 swida
🇫🇷 Tiếng Pháp respirer
🇩🇪 Tiếng Đức atmen
🇷🇺 Tiếng Nga дышать дыша́ть
🇹🇭 Tiếng Thái หายใจ hǎai-jai
🇮🇹 Tiếng Ý respirare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thở"

Cấu tạo âm tiết

thởâm đầu th · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.