Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hít thở

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hit̚˧˦ tʰəː˧˩] · Huế [hit̚˦˧˥ tʰəː˧˨] · Sài Gòn [hɨt̚˦˥ tʰəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem hít và thở

Câu ví dụ

  • Hít thở thật sâu vào.Breathe deeply.

Cấu tạo âm tiết

hítâm đầu h · vần it · thanh sắc
thởâm đầu th · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hít thở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.