Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːn˧˧ tʰəː˧˩] · Huế [tʰaːŋ˧˧ tʰəː˧˨] · Sài Gòn [tʰaːŋ˧˧ tʰəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng lời để thổ lộ những nỗi buồn rầu đau khổ.
Câu ví dụ
- "Tao mất ví rồi." John than thở."I lost my wallet," lamented John.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "than thở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.