thô
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰo˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có hình dáng to bè ra, đường nét thiếu mềm mại, trông không thích mắt.
- Dáng người thô.
- Đôi bàn tay thô.
- Thô kệch.
- Thiếu tế nhị, thanh nhã.
- Câu văn còn thô .
- Lời nói thô quá.
- Thô bạo.
- Thô bỉ.
- Ở trạng thái mộc, chưa được tinh tế.
- Dầu thô.
- Tơ thô.
- Thô sơ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thô"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thô" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | raw · coarse · rough; crude; coarse |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 粗い あらい |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | rude |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | grob |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หยาบ yàap |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thô"
thô lỗThô và vụng.thô bạoCục cằn và lỗ mãng.thô tụcchỉ những vật hoặc những câu nói bậy bạ, không đúng mựcthô thiểnQuá thô và nông cạn, kém tinh tế, sâu sắc.thô sơĐơn giản, sơ sài, chưa được nâng cao về mặt kĩ thuật.thô bỉCục cằn và vô lễ.thô lậuCục mịch và hẹp hòi, nông cạn.thô kệchCục mịch vụng về.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.