Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thô lỗ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰo˧˧ lo˦ˀ˥] · Huế [tʰow˧˧ low˧˨] · Sài Gòn [tʰow˧˧ low˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thô và vụng.
    • Ăn nói thô lỗ.

Câu ví dụ thêm

  • Tom xin lỗi tôi vì đã hành xử thô lỗ.Tom apologized to me for his rudeness.
  • Tom xin lỗi tôi vì đã cư xử thô lỗ.Tom apologized to me for his rudeness.
  • Nhìn chằm chằm vào ai đó là một hành vi thô lỗ.It is rude to stare at someone.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thô lỗ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rude
🇨🇳 Tiếng Trung 野蛮 yě mán · 粗鲁 cū lǔ
🇫🇷 Tiếng Pháp grossier
🇩🇪 Tiếng Đức grob
🇷🇺 Tiếng Nga грубый гру́бый

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thôâm đầu th · vần ô · thanh ngang
lỗâm đầu l · vần ô · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thô lỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.