thổ lộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰo˧˩ lo˧˨ʔ] · Huế [tʰow˧˨ low˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰow˨˩˦ low˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói ra điều thầm kín trong lòng.
    • Thổ lộ tâm tình.
    • Thổ lộ tình yêu.
    • Giữ kín mọi chuyện, không thổ lộ cho ai biết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thổ lộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to confide

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thổâm đầu th · vần ô · thanh hỏi
lộâm đầu l · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thổ lộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.