thô bạo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰo˧˧ ʔɓaːw˧˨ʔ] · Huế [tʰow˧˧ ʔɓaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰow˧˧ ʔɓaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cục cằn và lỗ mãng.
  2. Trắng trợn.
    • Vi phạm thô bạo hiệp định.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 粗暴.

"thô bạo" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 乱暴 らんぼう · 荒い あらい
🇰🇷 Tiếng Hàn 거칠다 geochilda
🇫🇷 Tiếng Pháp brutal

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thôâm đầu th · vần ô · thanh ngang
bạoâm đầu b · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thô bạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.