thò

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰɔ˨˩] · Huế [tʰɔ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa một bộ phận nào đó ra hẳn phía ngoài vật che chắn, qua một chỗ hở, để cho lộ hẳn ra.
    • Thò đầu ra cửa sổ.
    • Thò tay ra.
    • Áo trong để thò ra ngoài.
    • Suốt ngày không dám thò mặt đi đâu (kng. — ).
  2. (Kng.; kết hợp hạn chế) . Đưa vào sâu bên trong của một vật đựng qua miệng của nó, thường để lấy cái gì.
    • Thò tay vào túi định lấy cắp.
    • Thò đũa vào nồi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thò"

Cấu tạo âm tiết

thòâm đầu th · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.