收
thuHán Việt
thâuHán Việt · Nôm
thúHán Việt
củngHán Việt
thuaNôm
thòNôm
thoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6536
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thu" · âm tiết thu
- thâu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thâu" · âm tiết thâu
- thú — Hán Việt. Chữ cùng âm "thú" · âm tiết thú
- củng — Hán Việt. Chữ cùng âm "củng" · âm tiết củng
- thua — Nôm. Chữ cùng âm "thua" · âm tiết thua
- thò — Nôm. Chữ cùng âm "thò" · âm tiết thò
- tho — Nôm. Chữ cùng âm "tho" · âm tiết tho
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 收 theo lối Nôm
thâuTừ đầu đến cuối (một thời gian).thuaKhông giành được, mà phải chịu để cho đối phương giành phần hơn, phần thắng trong cuộc tranh chấp hoặc đọ sức giữa hai bên; trái với được và thắng.thòĐưa một bộ phận nào đó ra hẳn phía ngoài vật che chắn, qua một chỗ hở, để cho lộ hẳn ra.thoThua kém.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
gather together, collect; harvest
Chữ khác cũng đọc là "thu"
Chữ khác cũng đọc là "thâu"
Chữ khác cũng đọc là "thú"
Chữ khác cũng đọc là "củng"
Chữ khác cũng đọc là "thua"
Chữ khác cũng đọc là "thò"
Chữ khác cũng đọc là "tho"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh放phóng敲xao敵địch政chính救cứu敬kính攻công效hiệu啟khơi敏măm数số斃tệ敍tự敷phu攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敎giao敖ngạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 收
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 收 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 收 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).