Chữ Hán Nôm đọc là "thú"
17 chữ có âm đọc "thú" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "thú": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thú"
收gather together, coll…束bind, control, restra…輸transport, carry, haul趣what attracts one's a…首head; first; leader, …獸Thú vật; động vật娶marry, take wife守defend, protect, guar…输transport, carry, haul垨抩兽beast, animal; bestial戍defend borders, guard…狩winter hunting; imper…獣beast, animal; bestial腧insertion point in ac…
Chữ Nôm đọc là "thú"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).