守
thúHán Việt · Nôm
thủHán Việt · Nôm
giữNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B88
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thú — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thú" · âm tiết thú
- thủ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thủ" · âm tiết thủ
- giữ — Nôm. Chữ cùng âm "giữ" · âm tiết giữ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 守 theo lối Nôm
giữCó trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình.thúLoài động vật có xương sống, thường sống ở rừng, có bốn chân, lông mao, nuôi con bằng sữa.thủliên quan đến đầu (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
defend, protect, guard, conserve
Chữ khác cũng đọc là "thú"
Chữ khác cũng đọc là "thủ"
Chữ khác cũng đọc là "giữ"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ寞mịch实thực
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 守
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 守 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 守 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).