𡨸
chữNôm
giữNôm
Chữ Nôm U+21A38
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- chữ — Nôm. Chữ cùng âm "chữ" · âm tiết chữ
- giữ — Nôm. Chữ cùng âm "giữ" · âm tiết giữ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Cấu tạo chữ
Chữ này ghép phần phát âm 宁 (đọc là "trữ") với phần ý nghĩa của 字 (tự, nghĩa là chữ viết).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𡨸 theo lối Nôm
chữHệ thống kí hiệu bằng đường nét đặt ra để ghi tiếng nói.giữCó trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình.
Chữ khác cũng đọc là "chữ"
Chữ khác cũng đọc là "giữ"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𡨸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𡨸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𡨸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).