害
hạiHán Việt · Nôm
hạtHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5BB3
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hại — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hại" · âm tiết hại
- hạt — Hán Việt. Chữ cùng âm "hạt" · âm tiết hạt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 害 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
injure, harm; destroy, kill
Chữ khác cũng đọc là "hại"
Chữ khác cũng đọc là "hạt"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch实thực
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 害
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 害 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 害 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).