Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㓭

hạtHán Việt
hớtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+34ED
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㓭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 鞨) to make ready the leather for shoes

Chữ khác cũng đọc là "hạt"

Xem cả 29 chữ đọc là "hạt" →

Chữ khác cũng đọc là "hớt"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㓭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㓭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).