hớt
Phát âm (IPA): Hà Nội [həːt̚˧˦] · Huế [həːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [həːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xúc những vật nổi trên mặt một chất lỏng.
- Hớt bọt trên mặt bát riêu cua.
- Xén cắt những phần không cần để bỏ đi.
- Hớt tóc.
- Dùng mánh khóe để chiếm trước lấy cho mình.
- Mua hớt món hàng.
- Hớt mất mối lợi.
- Hớt tay trên..
- Ăn chặn trước, lấy trước cái mà mình không có quyền lấy.
- Hay mách người khác.
- Mỏng môi hay hớt. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hớt"
hóng hớtHóng nghe chuyện của người khác (nói khái quát; hàm ý chê).giỡn hớtNhư giỡn, đùa bỡn không nghiêm chỉnh.hớt hơ hớt hảiSợ hãi, hoảng hốt trước những việc bất ngờ và vội vã tìm cách đối phó.hớt hơ hớt hảiSợ hãi, hoảng hốt trước những việc bất ngờ và vội vã tìm cách đối phó.nói hớtNói trước lời người khác chưa kịp nói.hớt lẻoHay mách để lấy lòng, để nịnh hót.hớt ngọnĂn chặn ngay từ đầu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.