hớt
Âm tiết tiếng Việt · có trong 8 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "hơt"
"hớt" là một từ
Động từ. Xúc những vật nổi trên mặt một chất lỏng. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "hớt"
hớt hơ hớt hảiSợ hãi, hoảng hốt trước những việc bất ngờ và vội vã tìm cách đối phó.hớt lẻoHay mách để lấy lòng, để nịnh hót.hớt ngọnĂn chặn ngay từ đầu.
Từ có "hớt" ở sau
hóng hớtHóng nghe chuyện của người khác (nói khái quát; hàm ý chê).hớt hơ hớt hảiSợ hãi, hoảng hốt trước những việc bất ngờ và vội vã tìm cách đối phó.giỡn hớtNhư giỡn, đùa bỡn không nghiêm chỉnh.nói hớtNói trước lời người khác chưa kịp nói.
Cùng vần "ơt", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.