副
phóHán Việt · Nôm
phốcHán Việt · Nôm
phoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+526F
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phó — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phó" · âm tiết phó
- phốc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phốc" · âm tiết phốc
- pho — Nôm. Chữ cùng âm "pho" · âm tiết pho
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 副 theo lối Nôm
phó(Id.) . Người trực tiếp giúp việc và khi cần thiết có thể thay mặt cho cấp trưởng. Quan hệ giữa cấp trưởng và cấp phó.phoTừ đặt trước những danh từ chỉ sự vật có đủ các bộ phận.phốcNói đá mạnh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
assist; supplement; assistant
Chữ khác cũng đọc là "phó"
Chữ khác cũng đọc là "phốc"
Chữ khác cũng đọc là "pho"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu創sáng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 副
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 副 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 副 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).