Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

則

tắcHán Việt · Nôm
tấcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5247
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 則 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rule, law, regulation; grades

Giản thể và phồn thể

Chữ 則 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tắc"

Chữ khác cũng đọc là "tấc"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 則

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 則 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 則 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).