Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tấc

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần âc

Phát âm (IPA): Hà Nội [tək̚˧˦] · Huế [tək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị cũ đo độ dài, bằng một phần mười thước mộc (0, 0425 mét) hoặc bằng một phần mười thước đo vải (0, 0645 mét).
  2. Đơn vị cũ đo diện tích ruộng đất, bằng một phần mười thước, tức bằng 2, 4 mét vuông (tấc Bắc Bộ), hoặc 3, 3 mét vuông (tấc Trung Bộ).
    • Tấc đất, tấc vàng (tục ngữ).
  3. Xem Tấc.
  4. Tên gọi thông thường của decimet.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi thoát nạn trong gang tấc.We narrowly missed the accident.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tấc"

Cấu tạo âm tiết

tấcâm đầu t · vần âc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tấc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.