"tấc" hay "tất"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tấc
Danh từ
- Đơn vị cũ đo độ dài, bằng một phần mười thước mộc (0, 0425 mét) hoặc bằng một phần mười thước đo vải (0, 0645 mét).
- Đơn vị cũ đo diện tích ruộng đất, bằng một phần mười thước, tức bằng 2, 4 mét vuông (tấc Bắc Bộ), hoặc 3, 3 mét vuông (tấc Trung Bộ).
- Tấc đất, tấc vàng (tục ngữ).
- Xem Tấc.
- Tên gọi thông thường của decimet.
Hay gặp trong: gang tấc, áo tấc, tấc lòng, tấc vàng
Xem đủ "tấc" →tất
Danh từ
- Toàn lượng, toàn số, hết cả.
- Còn bao nhiêu mua tất.
Tính từ
- Hết, chấm dứt.
- Ngồi đến lúc lễ tất.
- Ph. ắt hẳn.
- Có làm thì tất được tiền.
Hay gặp trong: tất nhiên, tất cả, hoàn tất, tất yếu, quần tất, tất niên, hà tất, bất tất, đeo tất, tì tất
Xem đủ "tất" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.