"tấc" hay "tất"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tấc

Danh từ
  1. Đơn vị cũ đo độ dài, bằng một phần mười thước mộc (0, 0425 mét) hoặc bằng một phần mười thước đo vải (0, 0645 mét).
  2. Đơn vị cũ đo diện tích ruộng đất, bằng một phần mười thước, tức bằng 2, 4 mét vuông (tấc Bắc Bộ), hoặc 3, 3 mét vuông (tấc Trung Bộ).
    • Tấc đất, tấc vàng (tục ngữ).
  3. Xem Tấc.
  4. Tên gọi thông thường của decimet.

Hay gặp trong: gang tấc, áo tấc, tấc lòng, tấc vàng

Xem đủ "tấc" →

tất

Danh từ
  1. Toàn lượng, toàn số, hết cả.
    • Còn bao nhiêu mua tất.
Tính từ
  1. Hết, chấm dứt.
    • Ngồi đến lúc lễ tất.
  2. Ph. ắt hẳn.
    • Có làm thì tất được tiền.

Hay gặp trong: tất nhiên, tất cả, hoàn tất, tất yếu, quần tất, tất niên, hà tất, bất tất, đeo tất, tì tất

Xem đủ "tất" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.