Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gang tấc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːŋ˧˧ tək̚˧˦] · Huế [ɣaːŋ˧˧ tək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣaːŋ˧˧ tək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ gần gụi.
    • Trong gang tấc lại gấp mười quan san (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi thoát nạn trong gang tấc.We narrowly missed the accident.

Cấu tạo âm tiết

gangâm đầu g · vần ang · thanh ngang
tấcâm đầu t · vần âc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gang tấc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.