tạc
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːk̚˧˨ʔ] · Huế [taːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tạo ra một hình dạng mĩ thuật theo mẫu đã dự định bằng cách đẽo, gọt, chạm trên vật liệu rắn.
- Tạc tượng.
- Tạc bia.
- Con giống mẹ như tạc.
- (Vch.) . Ghi sâu trong tâm trí, không bao giờ quên.
- Ghi lòng tạc dạ.
- Trăm năm ghi tạc chữ đồng... — (ca dao).
- con vắt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tạc"
鑿tạc, tao祚tạc, tộ𣀅tạc筰tạc昨đoạn, tạc, tứ, dị咋tạc, tự, trách, chách, trá怍tạc, tộ鈼tạc笮tạc, trách, trá㤰tạc阼tạc, tộ酢tạc, xạ, thố砟tạc, tra胙tạc, tộ炸tạc, tác醋dư, tạc, thố
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tạc"
mù tạcTên một lại cây.xuyên tạcTrình bày sai sự thật với dụng ý xấu.chén tạc chén thùLối ăn uống thâm tình, bỏ mọi phép tắc xã giao.thù tạcNói chủ và khách ân cần mời đi mời lại nhau uống rượu.oanh tạcThả bom từ máy bay xuống.tạc đạn(Cũ.) . Lựu đạn.ghi tạcIn sâu vào trí nhớ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.