oanh tạc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwajŋ̟˧˧ taːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔwɛɲ˧˧ taːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [(ʔ)wan˧˧ taːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thả bom từ máy bay xuống.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 轟.

Cấu tạo âm tiết

oanhâm đầu (không) · vần oanh · thanh ngang
tạcâm đầu t · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "oanh tạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.