oanh

Âm tiết tiếng Việt · có trong 8 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

—âm đầu
oanhvần
ngangthanh

Âm cuối: nh

Đủ sáu thanh của "oanh"

"oanh" là một từ

Danh từ. xem hoàng oanh Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "oanh"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "oanh"

Từ có "oanh" ở sau

Cùng vần "oanh", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.