oanh
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwajŋ̟˧˧] · Huế [ʔwɛɲ˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)wan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem hoàng oanh.
- Lơ thơ tơ liễu buông mành
- Con oanh học nói trên cành mỉa mai. (Nguyễn Du, Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "oanh"
瀅huỳnh, oánh, oanh撄anh, oanh甇anh, trứu, oanh縈uynh, oanh鸎oanh熒huỳnh, oanh茔doanh, oánh, oanh攖anh, oanh瀠uynh, oanh鎣oánh, hoảng, oanh萦oanh鴬oanh鶯oanh𨊷oanh渹sảnh, hoành, oanh莺oanh
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "oanh"
oanh liệtLẫy lừng, vang dội.hoàng oanhLoài chim bằng chim sáo, lông màu vàng, hót hay.oanh tạcThả bom từ máy bay xuống.tiếng oanhTừ dùng trong văn học cũ để chỉ giọng nói thanh của phụ nữ.oanh kích(Id.) . Oanh tạc.yến oanhxem yến anhtầm oanhTơ rối.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "oanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.