Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoàng oanh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˨˩ ʔwajŋ̟˧˧] · Huế [hwaːŋ˦˩ ʔwɛɲ˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˨˩ (ʔ)wan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài chim bằng chim sáo, lông màu vàng, hót hay.
    • Hoàng oanh hót nhớ, tử quy kêu sầu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 黃鶯.

Cấu tạo âm tiết

hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền
oanhâm đầu (không) · vần oanh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoàng oanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.