"oan" hay "oanh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

oan

Tính từ
  1. Bị quy tội không đúng, phải chịu sự trừng phạt một cách sai trái, vô lí.
    • Xử oan.

Hay gặp trong: vu oan, oan khuất, oan uổng, oan gia, oan trái, oan ức, kêu oan, oan cừu, giải oan, oan khổ

Xem đủ "oan" →

oanh

Danh từ
  1. Xem hoàng oanh.
    • Lơ thơ tơ liễu buông mành

Hay gặp trong: oanh liệt, hoàng oanh, oanh tạc, tầm oanh, oanh kích, tiếng oanh, yến oanh

Xem đủ "oanh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.