"oan" hay "oanh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
oan
Tính từ
- Bị quy tội không đúng, phải chịu sự trừng phạt một cách sai trái, vô lí.
- Xử oan.
Hay gặp trong: vu oan, oan khuất, oan uổng, oan gia, oan trái, oan ức, kêu oan, oan cừu, giải oan, oan khổ
Xem đủ "oan" →oanh
Danh từ
- Xem hoàng oanh.
- Lơ thơ tơ liễu buông mành
Hay gặp trong: oanh liệt, hoàng oanh, oanh tạc, tầm oanh, oanh kích, tiếng oanh, yến oanh
Xem đủ "oanh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.