Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

oan

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần oan

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwaːn˧˧] · Huế [ʔwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bị quy tội không đúng, phải chịu sự trừng phạt một cách sai trái, vô lí.
    • Xử oan.
    • Mất tiền oan.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã bị buộc tội oan.Tom was falsely accused.
  • Tom bị buộc tội oan.Tom was falsely accused.
  • Họ vu oan cho tôi.They wrongly accused me.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "oan"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"oan" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 冤枉 yuān wang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "oan"

Cấu tạo âm tiết

oanâm đầu (không) · vần oan · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "oan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.