Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˧˧ ʔwaːn˧˧] · Huế [vʊw˧˧ ʔwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [vʊw˧˧ (ʔ)waːŋ˧˧] ~ [jʊw˧˧ (ʔ)waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vu cho người điều gì khiến người ta bị oan.
- Vu oan giá hoạ.
Câu ví dụ thêm
- Họ vu oan cho tôi.They wrongly accused me.
"vu oan" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vu oan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.