Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwaːn˧˧ t͡ɕaːj˧˦] · Huế [ʔwaːŋ˧˧ ʈaːj˨˩˦] · Sài Gòn [(ʔ)waːŋ˧˧ ʈaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những điều phải gánh chịu trong kiếp này để trả cho những điều ác đã làm ở kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
- Bị oan rành rành mà phải cam chịu, không làm gì được, làm cho trở nên bất hạnh, đau khổ.
- Mối tình oan trái.
- Gặp lắm điều oan trái.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "oan trái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.