Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

贯

quánHán Việt · Nôm
oanHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D2F
Bộ thủ
貝 bối số 154, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 贯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a string of 1000 coins; to go through

Giản thể và phồn thể

Chữ 贯 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quán"

Xem cả 49 chữ đọc là "quán" →

Chữ khác cũng đọc là "oan"

Chữ cùng bộ 貝

Xem cả 197 chữ thuộc bộ 貝 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 贯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 贯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).