贯
quánHán Việt · Nôm
oanHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D2F
- Bộ thủ
- 貝 bối số 154, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quán" · âm tiết quán
- oan — Hán Việt. Chữ cùng âm "oan" · âm tiết oan
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 贯 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a string of 1000 coins; to go through
Giản thể và phồn thể
Chữ 贯 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quán"
Chữ khác cũng đọc là "oan"
Chữ cùng bộ 貝
買mãi質chất貝buổi費phí賣mại貫quán貴quý販bản賽tái貧bần責trách貼thiếp贊tán貨hoá負phụ財tài賞thưởng賊giặc賴trái貪tham貯trữ資tư賤tiện賀hạ賠bồi賢hiền賺khiêm購cấu賬trường賭đổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 贯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 贯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).