冠
quánHán Việt · Nôm
quanHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51A0
- Bộ thủ
- 冖 mịch số 14
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quán" · âm tiết quán
- quan — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quan" · âm tiết quan
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Khăn trùm đầu, mũ (của phụ nữ để tô điểm).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冠 theo lối Nôm
quánNhà nhỏ xây ở giữa đồng để tránh mưa nắng.quanViên chức chỉ huy chính trị, hoặc quân sự... dưới chế độ phong kiến, thực dân.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cap, crown, headgear
Chữ khác cũng đọc là "quán"
Chữ khác cũng đọc là "quan"
Chữ cùng bộ 冖
冥minh冤oan冘thẩm写tả农nông军quân冗nhũng𠖝liệng㓂khấu冢trủng冨phú冖mịch冞mi𠖈xuống冡mông冣tối冦khấu𠖘nắp冩tả𠖤bay𠖨mồng冝nghi㓃ẩm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 冠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).