㓃
ẩmHán Việt
Có âm Hán Việt U+34C3
- Bộ thủ
- 冖 mịch số 14
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ẩm — Hán Việt. Chữ cùng âm "ẩm" · âm tiết ẩm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(standard form of 詫) to sacrifice by pouring out a libation of wine
Chữ khác cũng đọc là "ẩm"
Chữ cùng bộ 冖
冠quán冥minh冤oan冘thẩm写tả农nông军quân冗nhũng𠖝liệng㓂khấu冢trủng冨phú冖mịch冞mi𠖈xuống冡mông冣tối冦khấu𠖘nắp冩tả𠖤bay𠖨mồng冝nghi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㓃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㓃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).