军

quânHán Việt
Có âm Hán Việt U+519B
Bộ thủ
冖 mịch số 14
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

army, military; soldiers, troops

Giản thể và phồn thể

Chữ 军 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quân"

Xem cả 40 chữ đọc là "quân" →

Chữ cùng bộ 冖

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 军

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 军 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 军 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).