Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

勻

quânHán Việt
Có âm Hán Việt U+52FB
Bộ thủ
勹 bao số 20
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

equal, impartially, uniform, even

Giản thể và phồn thể

Chữ 勻 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quân"

Xem cả 40 chữ đọc là "quân" →

Chữ cùng bộ 勹

Xem cả 60 chữ thuộc bộ 勹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).