匄

cáiHán Việt
Có âm Hán Việt U+5304
Bộ thủ
勹 bao số 20
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to beg for alms; a beggar

Chữ khác cũng đọc là "cái"

Chữ cùng bộ 勹

Xem cả 60 chữ thuộc bộ 勹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).