Chữ Hán Nôm đọc là "cái"
19 chữ có âm đọc "cái" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "cái": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cái"
溉water, irrigate, floo…丐Xin, ăn xin, xin xỏ蓋cover, hide, protect貿trade, barter; mixed;…丏Che lấp, che khuất盖cover, hide, protect戤to infringe a trade-m…鈣calcium (Ca)钙calcium (element 20, …隑剀Xuyên suốt剴Xuyên suốt匃beggar; beg; give葢cover, hide, protect匂Mùi thơm phưng phức, …匄to beg for alms; a be…漑water
Chữ Nôm đọc là "cái"
Chữ có âm Việt "cái" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).