Chữ Hán Nôm đọc là "cám"
14 chữ có âm đọc "cám" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "cám": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cám"
紺dark blue or reddish …贛Jiangxi province; pla…咁(Cant.) like this, in…澉to wash name of a pla…灨the River Gan in Jian…绀dark blue or reddish …贑Jiangxi province蝯ape赣Jiangxi province; pla…
Chữ Nôm đọc là "cám"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).