Chữ Hán Nôm đọc là "cát"
25 chữ có âm đọc "cát" trong tiếng Việt: 21 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "cát": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cát"
割cut, divide, partitio…吉To cut (make) one's l…拮laboring hard, occupi…桔Chinese bellflower; w…褐coarse woolen cloth; …髻hair rolled up in a b…㵧name of a river, clea…佶strong, robust; exact…噶used in transliterati…猲smoke or flames from …獦蛣(dung) beetle輵great array of spears…轕great array of spears…鮚clam; oyster㓣to sink into; to pier…葛edible bean; surname釓gadolinium (element 6…鲒clam; oyster𥢸𧗶
Chữ Nôm đọc là "cát"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).